Giao diện

Các thành phần chính

  • Vùng medal set: các medal có trong set; nút Copy

  • Vùng hiệu ứng kết hợp: danh sách các hiệu ứng kết hợp từ set hiện tại; nút Copy

  • Vùng danh sách tất cả medal: hiển thị toàn bộ danh sách có trong dữ liệu đầu vào

Thao tác:

Chủ yếu dựa vào thao tác kéo thả một medal

1.Thay đổi medal trong set

Các thao tác được chấp nhận:

Vị trí kéo
Vị trí thả
Kết quả

Vùng danh sách medal

Vùng medal set

Nếu vị trí medal được thả là: - Vị trí trống: đặt medal được chọn vào vị trí đó - Đã tồn tại 1 medal: thay thế bằng medal mới

Vùng medal set - chọn một medal có trong set

Vùng medal set

Nếu vị trí medal được thả là: - Vị trí trống: di chuyển - đặt medal được chọn vào vị trí đó, xoá vị trí của nó ở vi trí cũ - Đã tồn tại 1 medal: hoán đổi vị trí của 2 medal - Cùng vị trí: không có thay đổi

Vùng medal set - chọn một medal có trong set

Ngoài vùng medal set

Xoá nó khỏi medal set ( trạng thái trống)

circle-info

Các thao tác khác ngoài danh sách được định nghĩa trên sẽ không được xử lí

2. Khi chọn và kéo-thả một medal

  • Khi chọn và kéo: Hiển thị ảnh của medal di chuyển theo con trỏ chuột

  • Khi thả: Ảnh hiển thị theo con trỏ chuột (trong thao tác trên) sẽ biến mất

3. Khi medal trong set có sự thay đổi

Điều kiện:

  • Medal cũ được thay bằng một medal mới khác với nó

  • Tăng/giảm số lượng medal của set Kết quả: Hiệu ứng trong Vùng hiệu ứng kết hợp được tính toán/cập nhật lại

4. Các nút chức năng

Vùng
Nút chức năng
Khi được ấn

Medal set

Copy

Sao chép medal_id của tất cả medal có trong set theo định dạng TSV (tab separate coma) Ví dụ: medal1_medal2_medal3

Danh sách hiệu ứng kết hợp

Copy

Sao danh sách hiệu ứng kết hợp theo định dạng TSV Ví dụ: skill1_skill2_dodge_capture

circle-info

Chú thích: quy ước "_" là <separator> trong định dạng TSV nhằm dễ mô tả, hình dung

Last updated